Chủ đề & tra cứu12 chủ đề
MASTERCARDHình ảnh MSB Mastercard Family được tổ chức phát hành dùng trên trang sản phẩm; ảnh tham khảo từ nguồn chính thức.

Hình ảnh từ tổ chức phát hành.
Mẫu thẻ phát hành có thể thay đổi.

MSB

MSB Mastercard Family

Thẻ cho ngân sách chăm sóc gia đình, với các nhóm hoàn tiền cần đọc cùng điều kiện và giới hạn.

Phí thường niên
899.000đ/năm niêm yết cho thẻ chính; ưu đãi xét riêng
Điều kiện thu nhập
Tổ chức phát hành thẩm định theo thu nhập, hồ sơ và phương án cấp thẻ
Lãi suất
Theo thỏa thuận và biểu phí áp dụng cho từng tài khoản

Hồ sơ đang chờ rà soát đầy đủ. Phí và ưu đãi có thể khác theo thời điểm, nhóm khách hàng và hợp đồng. Đối chiếu nguồn chính thức trước khi đăng ký.

Nội dung trong trang

Quyền lợi của MSB Mastercard Family

  • Có nhóm quyền lợi chăm sóc gia đình và siêu thị theo thể lệ riêng.
  • Phí thường niên niêm yết 899.000đ/năm; có chính sách hoàn theo doanh số.

Hồ sơ còn chờ rà soát đầy đủ, chưa dùng để tính quyền lợi tự động. Không coi thưởng quảng bá là khoản chắc chắn nhận được.

Điểm cần cân nhắc

  • Không tính mức tối đa cho toàn bộ hóa đơn gia đình. Xác định đúng MCC và trần của từng nhóm.

Thông tin chi tiết & hướng dẫn sử dụng

Thẻ cho ngân sách chăm sóc gia đình, với các nhóm hoàn tiền cần đọc cùng điều kiện và giới hạn.

MSB Mastercard Family phù hợp với nhu cầu nào?

Không tính mức tối đa cho toàn bộ hóa đơn gia đình. Xác định đúng MCC và trần của từng nhóm.

Quyền lợi và cách đọc điều kiện

  • Có nhóm quyền lợi chăm sóc gia đình và siêu thị theo thể lệ riêng.
  • Phí thường niên niêm yết 899.000đ/năm; có chính sách hoàn theo doanh số.

Tỷ lệ hoặc giới hạn được nhắc trên trang giới thiệu chỉ có ý nghĩa với giao dịch hợp lệ. Khi đối chiếu, cần xem kỳ tính, nhóm chi tiêu, giao dịch hoàn/hủy, điều kiện trả góp và thời điểm ghi nhận; không lấy mức tối đa nhân cho toàn bộ ngân sách.

Phí, lãi và hồ sơ mở thẻ

Nội dungThông tin để đối chiếu
Phí thường niên899.000đ/năm niêm yết cho thẻ chính; ưu đãi xét riêng
Lãi suấtTheo thỏa thuận và biểu phí áp dụng cho từng tài khoản
Thu nhập và hạn mứcTổ chức phát hành thẩm định theo thu nhập, hồ sơ và phương án cấp thẻ

Trang sản phẩm nêu hoàn năm đầu khi chi 2 triệu đồng trong 30 ngày từ kích hoạt; năm sau có mức hoàn 50% hoặc 100% tùy doanh số, cần đúng chu kỳ.

Phí thường niên, phí quản lý định kỳ, phí chuyển đổi và tiền lãi là những khoản khác nhau. Trước khi chấp nhận hợp đồng, xác nhận khoản thực thu và lịch trả nợ của chính mình. Mức thu nhập hoặc hạn mức quảng bá không thay thế quyết định thẩm định.

Sử dụng và thanh toán

Theo dõi ngày sao kê, ngày đến hạn và khoản thanh toán đã được ghi nhận. Trả tối thiểu không đồng nghĩa tiếp tục được miễn lãi; tiền thưởng đang chờ hoặc tiền hoàn hàng chưa về cũng không tự làm giảm nghĩa vụ trên sao kê.

Đọc thêm cách hiểu sao kê thẻ tín dụng và phí chuyển đổi trả góp khi so sánh tổng chi phí. Chỉ nộp giấy tờ qua kênh chính thức; không gửi OTP hoặc mã bảo mật cho người hứa bảo đảm duyệt thẻ.

Nguồn và phạm vi đối chiếu

Trang sản phẩm MSB Mastercard Family. Thông tin và hình tham khảo được đọc từ nguồn tổ chức phát hành ngày 25/10/2026. Đây là hồ sơ đang rà soát từng trường; chưa xác nhận toàn bộ phí, ưu đãi, điều kiện nhận hồ sơ hoặc quyền lợi áp dụng cho mọi khách hàng.

Miễn, giảm và hoàn phí

Trang sản phẩm nêu hoàn năm đầu khi chi 2 triệu đồng trong 30 ngày từ kích hoạt; năm sau có mức hoàn 50% hoặc 100% tùy doanh số, cần đúng chu kỳ.