Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
MSB Mastercard Family

MSB Mastercard Family

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngMSB
Phí thường niên899.000đ/năm niêm yết cho thẻ chính; ưu đãi xét riêng
Thu nhập tham khảoTổ chức phát hành thẩm định theo thu nhập, hồ sơ và phương án cấp thẻ
Lãi suấtTheo thỏa thuận và biểu phí áp dụng cho từng tài khoản
Quyền lợi
  • Có nhóm quyền lợi chăm sóc gia đình và siêu thị theo thể lệ riêng.
  • Phí thường niên niêm yết 899.000đ/năm; có chính sách hoàn theo doanh số.
Điểm cần cân nhắc
  • Không tính mức tối đa cho toàn bộ hóa đơn gia đình. Xác định đúng MCC và trần của từng nhóm.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh