Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
PVcomBank HealthPlus

PVcomBank HealthPlus

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngPVcomBank
Phí thường niên899.000đ/năm theo nguồn được dẫn; miễn/hoàn theo điều kiện
Thu nhập tham khảoNgân hàng thẩm định theo phân khúc, hồ sơ và phương án cấp tín dụng
Lãi suất32%/năm theo biểu lãi ngân hàng đang công bố
Quyền lợi
  • Nhóm ưu tiên bảo hiểm, tiện ích và giáo dục theo thể lệ.
Điểm cần cân nhắc
  • Không suy mọi khoản y tế được 10%; có trần bảo hiểm và giới hạn theo khách hàng.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh