Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
FE CREDIT Mastercard Plus

FE CREDIT Mastercard Plus

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngFE Credit
Phí thường niên231.000đ/năm niêm yết cho thẻ chính; ưu đãi xét riêng
Thu nhập tham khảoTổ chức phát hành thẩm định theo thu nhập, hồ sơ và phương án cấp thẻ
Lãi suấtTheo thỏa thuận và biểu phí áp dụng cho từng tài khoản
Quyền lợi
  • Trang sản phẩm hiện ghi thường niên 231.000đ, không dùng mức miễn thường niên của JCB Plus.
  • Có chương trình trả góp và các tính năng tín dụng với phí/lãi khác nhau.
Điểm cần cân nhắc
  • Cần tính thêm phí xử lý, tin nhắn và từng tính năng nếu phát sinh. Không coi một mức lãi quảng bá là mức áp cho mọi khoản vay.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh