Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
Eximbank JCB Ultimate

Eximbank JCB Ultimate

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngEximbank
Phí thường niên2.000.000đ/năm theo tài liệu được dẫn; điều kiện miễn/hoàn xem riêng
Thu nhập tham khảoTrang sản phẩm nêu từ 30.000.000đ/tháng; xác nhận phương án bảo đảm và thẩm định
Lãi suất33%/năm theo biểu phí hiệu lực 01/09/2026; cách tính theo hợp đồng
Quyền lợi
  • Thể lệ đang liên kết nêu 10% chi tiêu hợp lệ tại Nhật Bản, 0,3% chi tiêu còn lại.
  • Khoản hoàn cần đạt tối thiểu 100.000đ, tối đa 1.000.000đ/tháng theo thể lệ.
Điểm cần cân nhắc
  • Phí niêm yết, điều kiện ưu đãi và chi phí thực tế cần xem riêng; một số quyền lợi vẫn chờ rà soát đủ thể lệ.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh