Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
ABBANK Visa Priority

ABBANK Visa Priority

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngABBank
Phí thường niên1.299.000đ/năm cho thẻ chính. biểu phí 15/06/2026
Thu nhập tham khảoTheo hồ sơ, phân khúc và yêu cầu cấp tín dụng của tổ chức phát hành
Lãi suất23%/năm theo thông báo áp dụng từ 21/02/2026
Quyền lợi
  • Có bộ quyền lợi theo chương trình khách hàng ưu tiên của ABBank.
  • Hỗ trợ thanh toán Visa và kiểm soát giao dịch qua kênh ngân hàng.
Điểm cần cân nhắc
  • Cần xác nhận tư cách Priority, điều kiện duy trì và quyền lợi riêng của đúng tài khoản, thay vì dùng tiêu chí của thẻ phổ thông.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh