Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
ABBANK Visa Cashback

ABBANK Visa Cashback

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngABBank
Phí thường niên799.000đ/năm cho thẻ chính. biểu phí 15/06/2026
Thu nhập tham khảoTheo hồ sơ, phân khúc và yêu cầu cấp tín dụng của tổ chức phát hành
Lãi suất33%/năm theo thông báo áp dụng từ 21/02/2026
Quyền lợi
  • Khách hàng thường được giới thiệu mức 2%; khách hàng ưu tiên có mức 5%, kèm trần mỗi giao dịch và mỗi kỳ.
  • Dùng để thanh toán Visa, quản lý giao dịch qua các dịch vụ ngân hàng của ABBank.
Điểm cần cân nhắc
  • Cần tính đồng thời trần từng giao dịch và trần kỳ, không áp mức 5% của khách hàng ưu tiên cho mọi tài khoản.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh