|
Số lượng Bath Thái Lan (THB)
|
Số tiền Việt Nam (VND)
|
Ghi chú
|
|---|---|---|
|
Một Bath Thái Lan (1 THB)
|
775 VND
|
Khoảng 775 VND
|
|
Mười Bath Thái Lan (10 THB)
|
7,750 VND
|
Khoảng 7,75 nghìn VND
|
|
Một trăm Bath Thái Lan (100 THB)
|
77,500 VND
|
Khoảng 77,5 nghìn VND
|
|
Một nghìn Bath Thái Lan (1,000 THB)
|
775,000 VND
|
Khoảng 775 nghìn VND
|
|
Năm nghìn Bath Thái Lan (5,000 THB)
|
3,875,000 VND
|
Khoảng 3,88 triệu VND
|
|
Mười nghìn Bath Thái Lan (10,000 THB)
|
7,750,000 VND
|
Khoảng 7,75 triệu VND
|
|
Năm mươi nghìn Bath Thái Lan (50,000 THB)
|
38,750,000 VND
|
Khoảng 38,75 triệu VND
|
|
Một trăm nghìn Bath Thái Lan (100,000 THB)
|
77,500,000 VND
|
Khoảng 77,5 triệu VND
|
|
Năm trăm nghìn Bath Thái Lan (500,000 THB)
|
387,500,000 VND
|
Khoảng 387,5 triệu VND
|
|
Một triệu Bath Thái Lan (1,000,000 THB)
|
775,000,000 VND
|
Khoảng 775 triệu VND
|
|
Ngân hàng
|
Mua (VND)
|
Bán (VND)
|
Phí đổi tiền
|
|---|---|---|---|
|
ACB
|
770
|
780
|
0,5%
|
|
Vietcombank
|
765
|
775
|
0,7%
|
|
Techcombank
|
768
|
778
|
0,6%
|
|
BIDV
|
763
|
773
|
0,8%
|
|
Vietinbank
|
764
|
774
|
0,7%
|
Để lại một bình luận