Chủ đề & tra cứu12 chủ đề
MASTERCARDHình ảnh VietinBank Mastercard Platinum Cashback từ danh mục hoặc trang sản phẩm của tổ chức phát hành; hình tham khảo chính thức.

Hình ảnh từ tổ chức phát hành.
Mẫu thẻ phát hành có thể thay đổi.

VietinBank

VietinBank Mastercard Platinum Cashback

Thẻ Mastercard Platinum Cashback vật lý, có phí riêng với phiên bản phi vật lý và thẻ Visa Cashback.

Phí thường niên
599.000đ/năm theo trang sản phẩm; miễn/hoàn xét riêng
Điều kiện thu nhập
Tổ chức phát hành thẩm định từng hồ sơ và phương án cấp hạn mức
Lãi suất
Theo hợp đồng và biểu phí; chưa đối chiếu đủ lãi suất áp dụng cho tài khoản

Hồ sơ đang chờ rà soát đầy đủ. Phí và ưu đãi có thể khác theo thời điểm, nhóm khách hàng và hợp đồng. Đối chiếu nguồn chính thức trước khi đăng ký.

Nội dung trong trang

Quyền lợi của VietinBank Mastercard Platinum Cashback

  • Có chương trình hoàn tiền theo giao dịch và thể lệ áp dụng.
  • Phí thường niên thẻ chính 599.000đ/năm theo trang sản phẩm.

Hồ sơ còn chờ rà soát toàn bộ trường dữ liệu; chưa dùng để tính lợi ích tự động. Tỷ lệ quảng bá không phải mức thưởng cho mọi giao dịch.

Điểm cần cân nhắc

  • Hồ sơ chưa xác nhận đầy đủ mức hoàn của từng nhóm chi tiêu; không tính tự động mức lợi ích ròng.

Thông tin chi tiết & hướng dẫn sử dụng

Thẻ Mastercard Platinum Cashback vật lý, có phí riêng với phiên bản phi vật lý và thẻ Visa Cashback.

VietinBank Mastercard Platinum Cashback: điều gì khác biệt?

Phải phân biệt Mastercard vật lý, Mastercard Virtual và Visa Platinum Cashback. Dù cùng có chữ Cashback, không tự dùng chung tỷ lệ, trần hoàn hoặc điều kiện miễn phí.

Phí, điều kiện miễn và chi phí giữ thẻ

Nội dungPhạm vi đã đọc
Phí thường niên599.000đ/năm theo trang sản phẩm; chương trình miễn xét riêng
Miễn hoặc hoàn phíTheo trang sản phẩm: chi tiêu 2 triệu đồng trong một tháng từ kích hoạt để xét miễn phí năm đầu; năm sau theo doanh số và điều kiện hiện hành.
Lãi suấtTheo hợp đồng và biểu phí, chưa gán một mức chung cho mọi tài khoản
Thu nhập, hạn mứcNgân hàng xét theo hồ sơ và phương án cấp tín dụng

Phí niêm yết, miễn phí trước và hoàn phí sau khi đủ điều kiện không phải một cách thu. Xác nhận kỳ tính doanh số, ngày bắt đầu, khoản bị loại và số tiền thực thu; chưa coi quyền lợi miễn phí là chắc chắn chỉ vì đạt hạng thẻ.

Cách sử dụng cần lưu ý

Trang thông tin nêu phí thường niên thẻ phụ 599.000đ/năm. Khi cộng thẻ phụ vào kế hoạch chi tiêu, kiểm tra cách tính doanh số và tổng chi phí của cả bộ thẻ.

Thanh toán sao kê và mức tối thiểu

Thông báo ngày 08/10/2026 áp dụng chương trình giảm tỷ lệ thanh toán tối thiểu cho thẻ tín dụng quốc tế từ 2% xuống 1%, trong các kỳ sao kê từ 10/2026 đến hết 02/2027. Đây là thời hạn của chương trình, không phải mức mặc định vĩnh viễn; số phải trả thực tế theo sao kê. Xem thông báo.

Trả tối thiểu giúp đáp ứng một phần nghĩa vụ đến hạn khi đúng điều kiện, nhưng không làm dư nợ còn lại biến mất hoặc tự duy trì miễn lãi. Theo dõi ngày ngân hàng ghi nhận khoản trả và kiểm tra phần dư nợ, phí, lãi, trả góp còn lại trên sao kê.

Khi nào nên cân nhắc thêm?

Hồ sơ chưa xác nhận đầy đủ mức hoàn của từng nhóm chi tiêu; không tính tự động mức lợi ích ròng. Hãy đối chiếu với ngân sách và kênh chi tiêu thường dùng của bạn; không tăng chi chỉ để nhận ưu đãi hoặc đạt điều kiện miễn phí.

Đọc thêm cách đọc sao kê thẻ tín dụng và phí chuyển đổi trả góp để so tổng chi phí.

Hồ sơ đăng ký và nguồn kiểm tra

Chuẩn bị giấy tờ nhận diện và chứng từ thu nhập hoặc tài sản bảo đảm theo phương án ngân hàng chấp thuận. Điều kiện mở qua iPay và tại quầy có thể khác nhau; website không bảo đảm kết quả cấp hạn mức.

Trang sản phẩm VietinBank cùng các mục thông tin và hồ sơ đăng ký được đọc ngày 25/10/2026. Hồ sơ đang chờ rà soát đầy đủ biểu phí, thời hạn ưu đãi và điều kiện áp dụng cho từng tài khoản; không dùng một ví dụ quảng bá làm cam kết quyền lợi.

Miễn, giảm và hoàn phí

Theo trang sản phẩm: chi tiêu 2 triệu đồng trong một tháng từ kích hoạt để xét miễn phí năm đầu; năm sau theo doanh số và điều kiện hiện hành.