Chủ đề & tra cứu12 chủ đề
MASTERCARDHình ảnh Eximbank Mastercard Gold từ danh mục hoặc trang sản phẩm của tổ chức phát hành; hình tham khảo chính thức.

Hình ảnh từ tổ chức phát hành.
Mẫu thẻ phát hành có thể thay đổi.

Eximbank

Eximbank Mastercard Gold

Thẻ tín dụng Mastercard hạng Vàng, có phí thường niên niêm yết 200.000đ theo biểu phí Eximbank từ tháng 9/2026. Điều kiện hoàn phí năm đầu khác với miễn hoặc giảm phí các năm sau.

Phí thường niên
200.000đ/năm theo tài liệu được dẫn; điều kiện miễn/hoàn xem riêng
Điều kiện thu nhập
Trang sản phẩm nêu từ 7.000.000đ/tháng; xác nhận phương án bảo đảm và thẩm định
Lãi suất
33%/năm theo biểu phí hiệu lực 01/09/2026; cách tính theo hợp đồng

Hồ sơ đang chờ rà soát đầy đủ. Phí và ưu đãi có thể khác theo thời điểm, nhóm khách hàng và hợp đồng. Đối chiếu nguồn chính thức trước khi đăng ký.

Nội dung trong trang

Quyền lợi của Eximbank Mastercard Gold

  • Phí niêm yết 200.000đ/năm trước chính sách miễn, giảm hoặc hoàn.
  • Trang sản phẩm xác nhận thanh toán không tiếp xúc Mastercard Paypass.

Ví dụ trong bài là phép tính minh họa theo giả định ghi kèm, không phải mức thưởng hay chi phí được bảo đảm. Hồ sơ đang chờ rà soát đầy đủ trước khi đưa vào công cụ tính lợi ích.

Điểm cần cân nhắc

  • Phí niêm yết, điều kiện ưu đãi và chi phí thực tế cần xem riêng; một số quyền lợi vẫn chờ rà soát đủ thể lệ.

Thông tin chi tiết & hướng dẫn sử dụng

Thẻ tín dụng Mastercard hạng Vàng, có phí thường niên niêm yết 200.000đ theo biểu phí Eximbank từ tháng 9/2026. Điều kiện hoàn phí năm đầu khác với miễn hoặc giảm phí các năm sau.

Ai nên cân nhắc Eximbank Mastercard Gold?

Hợp để đưa vào so sánh nếu cần thẻ Mastercard cơ bản và có mức chi phù hợp để được giảm hoặc miễn phí. Nếu cần hoàn tiền theo danh mục, phải đối chiếu sản phẩm có thể lệ hoàn riêng thay vì dựa vào hạng Gold.

Quyền lợi và điểm cần phân biệt

Đây là thẻ Mastercard Gold, không phải Visa Gold và cũng không phải One World Mastercard. Cùng do Eximbank phát hành không có nghĩa các dòng này dùng chung tỷ lệ hoàn tiền hay đặc quyền du lịch.

Trang Mastercard Gold có thông tin thanh toán Mastercard Paypass và quản lý chi tiêu. Một số đoạn giới thiệu chung trên trang chưa thống nhất về thương hiệu thẻ, nên hồ sơ chỉ sử dụng mạng Mastercard được tên sản phẩm, ảnh và biểu phí xác nhận; không gán các quyền lợi Visa hoặc One World sang đây.

Phí thường niên và điều kiện miễn, hoàn

Phí thường niên niêm yết là 200.000đ theo biểu phí hiệu lực 01/09/2026. Thể lệ ưu đãi phí cùng ngày áp dụng đến khi có thông báo tiếp theo: năm đầu xét giao dịch hợp lệ từ 300.000đ trong 60 ngày kể từ kích hoạt. Ngân hàng thu phí trước và xét hoàn sau 3 tháng kể từ lúc ghi nhận phí năm đầu; không nên tự bỏ thanh toán khoản phí đang có trên sao kê.

Từ năm tiếp theo, doanh số hợp lệ trong 12 tháng trước kỳ thu phí từ 30.000.000đ đến dưới 50.000.000đ thuộc bậc giảm 50%; từ 50.000.000đ thuộc bậc miễn 100%. Xét riêng từng thẻ, không cộng gộp thẻ chính với thẻ phụ hoặc các thẻ chính khác. Rút tiền, giao dịch hoàn/hủy, MCC 4900 và 7311 cùng những giao dịch bị loại theo thể lệ không được tính. Các gói hoặc chương trình riêng có thể có điều kiện khác.

Ví dụ để đánh giá chi phí và quyền lợi

Giả sử doanh số hợp lệ trong 12 tháng trước kỳ thu phí đạt 35 triệu đồng và đáp ứng đủ thể lệ, thẻ thuộc bậc giảm 50% phí thường niên. Với mức niêm yết 200.000đ, phép tính minh họa cho phần phí sau giảm là 100.000đ. Đây là điều kiện giảm phí, không phải tỷ lệ hoàn tiền mua sắm.

Lãi, ngoại tệ và rút tiền mặt

Biểu phí 01/09/2026 nêu lãi suất thông thường 33%/năm. Hồ sơ giữ đúng đơn vị năm, không tự đổi thành mức lãi tháng hoặc dùng làm công thức tính cho mọi giao dịch. Số lãi thực tế cần theo dư nợ, ngày hạch toán và quy tắc trong hợp đồng.

Phí chuyển đổi tiền tệ là 2,95% giá trị giao dịch, tối thiểu 10.000đ/giao dịch. Giao dịch bằng VND tại đơn vị có ngân hàng thanh toán mang mã quốc gia khác Việt Nam có dòng phí xử lý riêng 1,2%, tối thiểu 10.000đ. Không cộng cơ học hai mức cho mọi khoản mua: phải xác định đúng loại giao dịch, tỷ giá và điều kiện áp dụng.

Biểu phí ghi miễn phí rút tại ATM Eximbank; tại ATM ngoài hệ thống là 4%, tối thiểu 100.000đ/giao dịch. Miễn phí ATM không đồng nghĩa rút tiền không phát sinh lãi. Hỏi cách tính lãi trước khi sử dụng hạn mức để rút tiền.

Điều kiện và cách chuẩn bị hồ sơ

Trang sản phẩm giới thiệu thu nhập từ 7.000.000đ/tháng. Phần điều kiện còn nhắc sổ tiết kiệm, hợp đồng tiền gửi hoặc phương án tài sản bảo đảm. Cần ngân hàng xác định bạn đi theo phương án nào, chứng từ nào phải nộp và hạn mức được cấp; mốc thu nhập không phải cam kết phê duyệt. Chuẩn bị giấy tờ định danh còn hiệu lực cùng chứng từ thu nhập hoặc tài sản theo yêu cầu của hồ sơ thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Mastercard Gold có quyền lợi hoàn tiền giống One World không? Hồ sơ chưa có căn cứ cho điều đó. One World là dòng khác, có phí và thể lệ hoàn tiền riêng.

Đạt mức thanh toán tối thiểu đã đủ tránh lãi chưa? Không nên hiểu như vậy. Số tiền tối thiểu, số dư sao kê cần trả đủ và ngày đến hạn là các thông tin khác nhau. Xem thêm cách đọc sao kê và thanh toán tối thiểu.

Nguồn đối chiếu và thông tin còn chờ kiểm tra

Đọc ngày 26/10/2026: thông tin sản phẩm hoặc danh mục Eximbank, biểu phí hiệu lực 01/09/2026 và thể lệ ưu đãi phí thường niên từ 01/09/2026. Ảnh sử dụng là mẫu do Eximbank công bố; thiết kế nhận được có thể phụ thuộc thời điểm phát hành.

Hồ sơ đã bổ sung thông tin có nguồn và vẫn chờ rà soát toàn bộ điều kiện áp dụng cho từng tài khoản, bảo hiểm, phòng chờ và chương trình mở mới. Không coi việc xuất hiện trong thư viện là xác nhận được ngân hàng phê duyệt hoặc đã được kiểm tra độc lập toàn diện.

Miễn, giảm và hoàn phí

Thể lệ 01/09/2026: xét hoàn năm đầu từ 300.000đ giao dịch hợp lệ/60 ngày; năm sau giảm 50% từ 30.000.000đ và miễn 100% từ 50.000.000đ; xét riêng từng thẻ.