Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
Woori VV Premium

Woori VV Premium

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngWoori Bank
Phí thường niên3.000.000đ/năm theo tài liệu được dẫn; điều kiện miễn/hoàn xem riêng
Thu nhập tham khảoTrang sản phẩm nêu từ 30.000.000đ/tháng theo mức đóng bảo hiểm hoặc thuộc danh sách Private Banking theo chính sách; xét hồ sơ
Lãi suấtMức lãi và cách tính theo biểu phí, hợp đồng của tài khoản; chưa gán mức %/tháng
Quyền lợi
  • Tích điểm 10% cho bốn nhóm theo điều kiện, mỗi nhóm tối đa 500.000 điểm/tháng.
  • Có nhóm quà tặng theo mốc tháng, quý, năm; cần xem thể lệ áp dụng.
Điểm cần cân nhắc
  • Cần đúng nhóm chi tiêu, trần và điều kiện đổi điểm; không mặc định tỷ lệ tối đa áp dụng cho mọi giao dịch.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh