Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
BVBank JCB Ultimate

BVBank JCB Ultimate

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngNgân hàng TMCP Bản Việt
Phí thường niên1.199.000đ/năm gồm VAT; có điều kiện hoàn/miễn phí
Thu nhập tham khảoBVBank thẩm định theo hồ sơ, không có mức chung được công bố
Lãi suất30%/năm trong hạn; trả góp có chính sách riêng
Quyền lợi
  • Chọn một gói Travel hoặc Healthcare khi phát hành; không tự cộng quyền lợi tích điểm của cả hai gói.
  • Phí ngoại tệ 0% riêng giao dịch thanh toán qua POS tại Nhật; các giao dịch ngoại tệ còn lại 3,5% theo biểu phí.
  • Gói Travel có cơ chế phòng chờ tối đa năm lượt/năm với điều kiện kích hoạt và doanh số.
Điểm cần cân nhắc
  • Phí rút tiền mặt tại ATM 3% số tiền giao dịch, tối thiểu 44.000đ/lần; còn có lãi và có thể có phí của đơn vị cung cấp ATM.
  • Phí ngoại tệ thông thường 3,5%; ưu đãi 0% chỉ đúng giao dịch thanh toán qua POS tại Nhật. Biểu phí còn nêu phụ phí dự phòng tỷ giá từ 0–2% cho giao dịch khác VND.
  • Phí xử lý giao dịch thanh toán QR bằng VND từ 1–2% theo biểu phí; cần kiểm tra loại giao dịch trước khi xác nhận.
Trạng thái dữ liệuĐã kiểm tra 24/10/2026
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh