Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
Woori VV Hype Point Gold

Woori VV Hype Point Gold

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngWoori Bank
Phí thường niên500.000đ/năm theo tài liệu được dẫn; điều kiện miễn/hoàn xem riêng
Thu nhập tham khảoTrang sản phẩm nêu từ 10.000.000đ/tháng theo mức đóng bảo hiểm; xét hồ sơ
Lãi suấtMức lãi và cách tính theo biểu phí, hợp đồng của tài khoản; chưa gán mức %/tháng
Quyền lợi
  • Trang sản phẩm nêu 8% thương mại điện tử, 10% ăn uống, 5% siêu thị và 5% du lịch theo điều kiện.
  • Mỗi nhóm có giới hạn 300.000 điểm/tháng, cần đúng MCC và kênh thanh toán.
Điểm cần cân nhắc
  • Cần đúng nhóm chi tiêu, trần và điều kiện đổi điểm; không mặc định tỷ lệ tối đa áp dụng cho mọi giao dịch.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh