Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
VIB One Card

VIB One Card

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngNgân hàng Quốc tế VIB
Phí thường niên999.000–2.999.000đ/năm cho thẻ chính, tùy hạng
Thu nhập tham khảoBình quân từ 7 triệu đồng/tháng hoặc điều kiện khác của VIB
Lãi suấtMua sắm 2,54–3,71%/tháng, tùy hồ sơ
Quyền lợi
  • Ba hạng Gold, Platinum, Signature tương ứng tỷ lệ điểm thưởng 3%, 6%, 9% trong danh mục đã đăng ký; không áp dụng tỷ lệ cao nhất cho mọi chủ thẻ.
  • Lựa chọn lần lượt tối đa 1, 2 hoặc 3 nhóm trong năm danh mục: mua sắm, du lịch, giáo dục, bảo hiểm và chi tiêu nước ngoài, tùy hạng.
  • Hạng Signature được tặng bốn lượt phòng chờ theo chu kỳ phí khi đáp ứng điều kiện; các hạng có cơ chế tặng thêm lượt theo chi tiêu nước ngoài.
Điểm cần cân nhắc
  • Phí rút tiền theo hạng Signature/Platinum/Gold là 2,5%/3%/3,5%, tối thiểu 100.000đ, trừ chính sách riêng; tiền mặt vẫn có lãi.
  • Phí giao dịch VND tại nước ngoài 1%, tối thiểu 10.000đ. Miễn phí ngoại tệ ba kỳ đầu chỉ thuộc chính sách hạng Signature.
  • Phát hành phôi kim loại 1.500.000đ; các thiết kế hình ảnh và thay thẻ có mức phí riêng. Không coi mọi phiên bản vật lý là miễn phí.
Trạng thái dữ liệuĐã kiểm tra 24/10/2026
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh