Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
MSB Mastercard mDigi

MSB Mastercard mDigi

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngMSB
Phí thường niên399.000đ/năm niêm yết cho thẻ chính; ưu đãi xét riêng
Thu nhập tham khảoTổ chức phát hành thẩm định theo thu nhập, hồ sơ và phương án cấp thẻ
Lãi suấtTheo thỏa thuận và biểu phí áp dụng cho từng tài khoản
Quyền lợi
  • Trang giới thiệu mức tới 20%, trần 300.000đ/kỳ sao kê cho nhóm áp dụng.
  • Hỗ trợ thanh toán số và trả góp theo chương trình ngân hàng.
Điểm cần cân nhắc
  • Mức 20% không phải tỷ lệ áp dụng cho toàn bộ chi tiêu; cần đối chiếu nhóm được chọn, điều kiện doanh số và giao dịch loại trừ.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh