Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
HDBank Petrolimex 4in1

HDBank Petrolimex 4in1

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngHDBank
Phí thường niên440.000đ/năm niêm yết cho thẻ chính; ưu đãi xét riêng
Thu nhập tham khảoTổ chức phát hành thẩm định theo thu nhập, hồ sơ và phương án cấp thẻ
Lãi suất0,83–3,0%/tháng theo mức tài khoản được phê duyệt
Quyền lợi
  • Tích hợp tín dụng, ghi nợ, trả trước và Petrolimex ID.
  • Có quyền lợi gắn với hệ sinh thái Petrolimex theo chương trình áp dụng.
Điểm cần cân nhắc
  • 4in1 không phải bốn hạn mức tín dụng. Quyền lợi chi tiêu xăng dầu cần đúng điểm chấp nhận và thể lệ của chương trình.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh