Chủ đề & tra cứu12 chủ đề

So sánh thẻ tín dụng

Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.

Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh

Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.

Chọn thêm hoặc đổi thẻ
So sánh phí, quyền lợi và điều kiện của các thẻ đã chọn
Tiêu chí
HDBank Best Friend Forever

HDBank Best Friend Forever

Xem chi tiết Bỏ thẻ này
Ngân hàngHDBank
Phí thường niên144.000đ/năm niêm yết cho thẻ chính; ưu đãi xét riêng
Thu nhập tham khảoTổ chức phát hành thẩm định theo thu nhập, hồ sơ và phương án cấp thẻ
Lãi suất0,83–2,33%/tháng theo mức tài khoản được phê duyệt
Quyền lợi
  • Hồ sơ dành cho học sinh, sinh viên; hạn mức được ngân hàng xét theo phương án phù hợp.
  • Có chính sách hoàn phí năm đầu và kỳ miễn lãi theo điều kiện.
Điểm cần cân nhắc
  • Không coi học sinh/sinh viên là tự động được cấp tín dụng. Chuẩn bị xác nhận học tập và tài liệu theo phương án ngân hàng tiếp nhận.
Trạng thái dữ liệuDữ liệu kế thừa — cần rà soát
NguồnNguồn ngân hàng
Đổi thẻ so sánh