So sánh thẻ tín dụng
Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.
Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
1/3 thẻ đang so sánh
Chọn thêm hoặc đổi thẻTrên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các thẻ.
| Tiêu chí | ![]() CIMB-FinhayXem chi tiết Bỏ thẻ này |
|---|---|
| Ngân hàng | CIMB Việt Nam |
| Phí thường niên | 300.000đ/năm cho khách hàng chuẩn; có điều kiện miễn |
| Thu nhập tham khảo | Cần đối chiếu hồ sơ và nhóm khách hàng tại CIMB |
| Lãi suất | Khách hàng chuẩn: mua sắm 36,49%/năm; rút tiền 39,49%/năm |
| Quyền lợi |
|
| Điểm cần cân nhắc |
|
| Trạng thái dữ liệu | Dữ liệu kế thừa — cần rà soát |
| Nguồn | Nguồn ngân hàng |
