So sánh thẻ tín dụng
Chọn tối đa ba thẻ để đối chiếu phí, quyền lợi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra nguồn trước khi đăng ký.
Bảng này đối chiếu thông tin, không xếp hạng theo hoa hồng. Với thẻ chưa xác minh, kiểm tra nguồn ngân hàng trước khi quyết định.
| Tiêu chí | Ngân hàng Kỹ thương Việt NamTechcombank Spark Hồ sơ thẻMASTERCARD Techcombank SparkXem chi tiết |
|---|---|
| Ngân hàng | Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam |
| Phí thường niên | 899.000 ₫/năm với khách hàng thường; có điều kiện miễn |
| Thu nhập tham khảo | Theo điều kiện và thẩm định của Techcombank |
| Lãi suất | Theo biểu phí |
| Quyền lợi |
|
| Điểm cần cân nhắc |
|
| Trạng thái dữ liệu | Đã kiểm tra 23/10/2026 |
| Nguồn | Nguồn ngân hàng |