|
Số lượng Đô la Mỹ (USD)
|
Số tiền Việt Nam (VND)
|
Ghi chú
|
|---|---|---|
|
Một Đô la Mỹ (1 USD)
|
25,560 VND
|
Khoảng 25,56 nghìn VND
|
|
Mười Đô la Mỹ (10 USD)
|
255,600 VND
|
Khoảng 255,6 nghìn VND
|
|
Một trăm Đô la Mỹ (100 USD)
|
2,556,000 VND
|
Khoảng 2,56 triệu VND
|
|
Một nghìn Đô la Mỹ (1,000 USD)
|
25,560,000 VND
|
Khoảng 25,56 triệu VND
|
|
Năm nghìn Đô la Mỹ (5,000 USD)
|
127,800,000 VND
|
Khoảng 127,8 triệu VND
|
|
Mười nghìn Đô la Mỹ (10,000 USD)
|
255,600,000 VND
|
Khoảng 255,6 triệu VND
|
|
Năm mươi nghìn Đô la Mỹ (50,000 USD)
|
1,278,000,000 VND
|
Khoảng 1,28 tỷ VND
|
|
Một trăm nghìn Đô la Mỹ (100,000 USD)
|
2,556,000,000 VND
|
Khoảng 2,56 tỷ VND
|
|
Năm trăm nghìn Đô la Mỹ (500,000 USD)
|
12,780,000,000 VND
|
Khoảng 12,78 tỷ VND
|
|
Một triệu Đô la Mỹ (1,000,000 USD)
|
25,560,000,000 VND
|
Khoảng 25,56 tỷ VND
|
|
Ngân hàng
|
Mua (VND)
|
Bán (VND)
|
Phí đổi tiền
|
|---|---|---|---|
|
ACB
|
25,500
|
25,600
|
0,5%
|
|
Vietcombank
|
25,480
|
25,580
|
0,7%
|
|
Techcombank
|
25,490
|
25,590
|
0,6%
|
|
BIDV
|
25,470
|
25,570
|
0,8%
|
|
Vietinbank
|
25,475
|
25,575
|
0,7%
|
Để lại một bình luận