Cập nhật lãi suất & ưu đãi mới nhất
Quảng cáo · 970×90

Bảng giá cước

Bảng giá cước

Tính giá dự kiến trước khi đặt xe

So sánh giá theo loại xe, nhiên liệu và số km — biết trước cước phí, không lo phát sinh.

Loại xe Mở cửa (0,6km đầu) Giá/km (đến 20km) Giá/km (sau 20km)
⛽ Xăng4 chỗ 11.000đ 15.500đ 12.500đ
🔋 Điện4 chỗ 10.000đ 13.500đ 11.000đ
⛽ Xăng7 chỗ 13.000đ 18.000đ 14.500đ
🔋 Điện7 chỗ 12.000đ 16.000đ 13.000đ
⛽ XăngBán tải 14.000đ 19.000đ 15.500đ
⛽ XăngXe tải 16.000đ 21.000đ 17.500đ
Chiều đi


Loại xe




Nhiên liệu



8 km

Chi tiết giá ước tính

Giá mở cửa (0,6km đầu)
Quãng đường còn lại
Số chiều
Tổng cước ước tính
* Giá chỉ mang tính ước tính, có thể thay đổi theo tình trạng giao thông thực tế, phụ phí giờ cao điểm hoặc phí cầu đường (nếu có).

Ví dụ: quãng đường 8km, xe 4 chỗ chạy xăng, một chiều ước tính khoảng 125.500đ.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp về giá cước

Cước phí gồm 2 phần: giá mở cửa cho 0,6km đầu tiên, sau đó tính thêm theo mỗi km — mức giá/km đến 20km thấp hơn mức giá/km từ 20km trở đi. Mức giá cụ thể khác nhau theo loại xe (4 chỗ, 7 chỗ, bán tải, xe tải) và nhiên liệu (xăng/điện), xem chi tiết ở bảng giá phía trên.

Có. Đặt khứ hồi (2 chiều) được giảm 10% so với tính 2 lần giá một chiều — công cụ tính giá phía trên tự áp dụng mức giảm này khi bạn chọn “Hai chiều (khứ hồi)”.

Thường có, với cùng quãng đường và loại xe (4 chỗ hoặc 7 chỗ). Công cụ tính giá phía trên sẽ tự hiện gợi ý tiết kiệm nếu đổi sang xe điện cho quãng đường bạn đang xem.

Chưa. Bảng giá và công cụ tính giá cho kết quả ước tính trong điều kiện thông thường — phụ phí giờ cao điểm hoặc phí cầu đường (nếu tuyến đường có) sẽ được tài xế thông báo trước khi bắt đầu chuyến đi.

Có. Xe bán tải và xe tải dùng chung công thức tính giá (giá mở cửa + giá/km theo khoảng cách) với mức giá riêng cho từng loại, xem đầy đủ ở bảng giá phía trên hoặc chọn loại xe tương ứng trong công cụ tính giá.

Ưng giá rồi? Đặt xe ngay thôi

Tự chọn tài xế phù hợp, hoặc gọi hotline để được ghép xe nhanh nhất.