So sánh giá theo loại xe, nhiên liệu và số km — biết trước cước phí, không lo phát sinh.
| Loại xe | Mở cửa (0,6km đầu) | Giá/km (đến 20km) | Giá/km (sau 20km) |
|---|---|---|---|
| ⛽ Xăng4 chỗ | 11.000đ | 15.500đ | 12.500đ |
| 🔋 Điện4 chỗ | 10.000đ | 13.500đ | 11.000đ |
| ⛽ Xăng7 chỗ | 13.000đ | 18.000đ | 14.500đ |
| 🔋 Điện7 chỗ | 12.000đ | 16.000đ | 13.000đ |
| ⛽ XăngBán tải | 14.000đ | 19.000đ | 15.500đ |
| ⛽ XăngXe tải | 16.000đ | 21.000đ | 17.500đ |
Ví dụ: quãng đường 8km, xe 4 chỗ chạy xăng, một chiều ước tính khoảng 125.500đ.
Cước phí gồm 2 phần: giá mở cửa cho 0,6km đầu tiên, sau đó tính thêm theo mỗi km — mức giá/km đến 20km thấp hơn mức giá/km từ 20km trở đi. Mức giá cụ thể khác nhau theo loại xe (4 chỗ, 7 chỗ, bán tải, xe tải) và nhiên liệu (xăng/điện), xem chi tiết ở bảng giá phía trên.
Có. Đặt khứ hồi (2 chiều) được giảm 10% so với tính 2 lần giá một chiều — công cụ tính giá phía trên tự áp dụng mức giảm này khi bạn chọn “Hai chiều (khứ hồi)”.
Thường có, với cùng quãng đường và loại xe (4 chỗ hoặc 7 chỗ). Công cụ tính giá phía trên sẽ tự hiện gợi ý tiết kiệm nếu đổi sang xe điện cho quãng đường bạn đang xem.
Chưa. Bảng giá và công cụ tính giá cho kết quả ước tính trong điều kiện thông thường — phụ phí giờ cao điểm hoặc phí cầu đường (nếu tuyến đường có) sẽ được tài xế thông báo trước khi bắt đầu chuyến đi.
Có. Xe bán tải và xe tải dùng chung công thức tính giá (giá mở cửa + giá/km theo khoảng cách) với mức giá riêng cho từng loại, xem đầy đủ ở bảng giá phía trên hoặc chọn loại xe tương ứng trong công cụ tính giá.
Tự chọn tài xế phù hợp, hoặc gọi hotline để được ghép xe nhanh nhất.